CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China

1Mã danh mục
03Mã trình tự
1730Mã khu vực
6490Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Luliang Shizhou Branch103173064903中国农业银行股份有限公司吕梁石州支行
Agricultural Bank of China Limited Xingxian Branch103173560107中国农业银行股份有限公司兴县支行
Agricultural Bank of China Limited Xiaoyi Branch103173462014中国农业银行股份有限公司孝义市支行
Agricultural Bank of China Limited Jiaocheng County Branch103173360816中国农业银行股份有限公司交城县支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Qixian Dongguan Branch103175835008中国农业银行股份有限公司祁县东观分理处
Agricultural Bank of China Limited Jinzhong Zhongdu Branch103175038803中国农业银行股份有限公司晋中中都支行
Agricultural Bank of China Limited Yushe County Branch103175230009中国农业银行股份有限公司榆社县支行
Agricultural Bank of China Limited Taigu County Branch103175734300中国农业银行股份有限公司太谷县支行
Agricultural Bank of China Limited Qixian Branch103175834909中国农业银行股份有限公司祁县支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Zuoquan County Branch103175330501中国农业银行股份有限公司左权县支行
Hiển thị 1121–1130 trên 18264

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.