CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
1761Mã khu vực
3610Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Jiexiu Chengxi Branch | 103176136101 | 中国农业银行股份有限公司介休城西支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiexiu Yuhua Road Branch | 103176136208 | 中国农业银行股份有限公司介休裕华路支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Jiexiu District Branch | 103176136909 | 中国农业银行股份有限公司介休城区分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinzhong Yingbin Branch | 103175032509 | 中国农业银行股份有限公司晋中迎宾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiyang County Branch | 103175531501 | 中国农业银行股份有限公司昔阳县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiexiu Branch | 103176136005 | 中国农业银行股份有限公司介休市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinzhong Jinshang Branch | 103175038707 | 中国农业银行股份有限公司晋中晋商支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lingshi County Branch | 103176237108 | 中国农业银行股份有限公司灵石县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qinhuangdao Funing Branch | 103126382008 | 中国农业银行股份有限公司秦皇岛抚宁支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qinhuangdao Digital Valley Branch | 103126081559 | 中国农业银行股份有限公司秦皇岛数谷分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.