CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4970Mã khu vực
4344Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Hebi Jinsui Branch | 103497043449 | 中国农业银行股份有限公司鹤壁金穗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pingdingshan Tiyu Road Branch | 103495023130 | 中国农业银行股份有限公司平顶山体育路分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Lushan County Jianghe Branch | 103495321927 | 中国农业银行股份有限公司鲁山县江河分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Lushan County Jinda Branch | 103495322044 | 中国农业银行股份有限公司鲁山县金达分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Wugang Branch | 103504420915 | 中国农业银行股份有限公司舞钢市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Foshan Huanshi Branch | 103588043805 | 中国农业银行股份有限公司佛山环市支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pingdingshan Xuezhuang Branch | 103495023210 | 中国农业银行股份有限公司平顶山薛庄分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Ye County Baoan Branch | 103495221256 | 中国农业银行股份有限公司叶县保安分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Lushan County Xiatang Branch | 103495321994 | 中国农业银行股份有限公司鲁山县下汤分理处 |
| Agricultural Bank of China Jiaxian Branch | 103495422717 | 中国农业银行郏县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.