CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4956Mã khu vực
2242Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited, Ruzhou City Chengyuan Road Branch | 103495622421 | 中国农业银行股份有限公司汝州市城垣路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Ye County Branch | 103495221213 | 中国农业银行股份有限公司叶县支行 |
| Agricultural Bank of China Baofeng County Branch | 103495121614 | 中国农业银行宝丰县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiaxian County Zhongtou Branch | 103495422776 | 中国农业银行股份有限公司郏县冢头分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yexian Xinjian Road Branch | 103495221336 | 中国农业银行股份有限公司叶县新建路分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Ruzhou Park Branch | 103495622430 | 中国农业银行股份有限公司汝州市公园分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Pingdingshan Zhongxing Road Branch | 103495020215 | 中国农业银行股份有限公司平顶山中兴路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wugang Tieshan Branch | 103504420999 | 中国农业银行股份有限公司舞钢市铁山分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Foshan Tongji Branch | 103588042511 | 中国农业银行股份有限公司佛山同济支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shunde Jinhua Branch | 103588046084 | 中国农业银行股份有限公司顺德金花支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.