CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5990Mã khu vực
5400Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yangjiang Branch Operation Management Department | 103599054007 | 中国农业银行股份有限公司阳江分行运营管理部 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangxi Xitou Branch | 103599155732 | 中国农业银行股份有限公司阳西溪头支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangjiang Branch | 103599054613 | 中国农业银行股份有限公司阳江分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangjiang Jinxing Branch | 103599055198 | 中国农业银行股份有限公司阳江金星支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sanmenxia Huanghe Road Branch | 103505018823 | 中国农业银行股份有限公司三门峡黄河路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lingbao Yangping Branch | 103505318038 | 中国农业银行股份有限公司灵宝市阳平支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sanmenxia Gantang Branch | 103505217489 | 中国农业银行股份有限公司三门峡甘棠支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Mianchi County Branch | 103505117113 | 中国农业银行股份有限公司渑池县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Lushi County Hope Branch | 103505418342 | 中国农业银行股份有限公司卢氏县希望分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Sanmenxia Central Plaza Branch | 103505019230 | 中国农业银行股份有限公司三门峡中心广场分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.