CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5840Mã khu vực
0110Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Shenzhen Baoan Road Branch | 103584001108 | 中国农业银行深圳宝安路支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Huaqiang Branch | 103584000470 | 中国农业银行深圳华强支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenzhen Pinghu Haijixing Branch | 103584000461 | 中国农业银行股份有限公司深圳平湖海吉星支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Xinsha Branch | 103584000734 | 中国农业银行深圳新沙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenzhen AVIC City Branch | 103584000523 | 中国农业银行股份有限公司深圳中航城支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Phoenix Branch | 103584000919 | 中国农业银行深圳凤凰支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Longgang Central City Branch | 103584002414 | 中国农业银行深圳龙岗中心城支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Xiangmei Branch | 103584001165 | 中国农业银行深圳香梅支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Kengzi Branch | 103584002359 | 中国农业银行深圳坑梓支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Longxiang Branch | 103584002422 | 中国农业银行深圳龙翔支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.