CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China

1Mã danh mục
03Mã trình tự
5840Mã khu vực
0266Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Shenzhen Henggang Branch103584002668中国农业银行深圳横岗支行
Agricultural Bank of China Shenzhen Zhenxing Branch103584002684中国农业银行深圳振兴支行
Agricultural Bank of China Limited Shenzhen Futong City Branch103584003533中国农业银行股份有限公司深圳富通城支行
Agricultural Bank of China Shenzhen Shangbu Branch103584000437中国农业银行深圳上步支行
Agricultural Bank of China Shenzhen Cuizhu Branch103584001132中国农业银行深圳翠竹支行
Agricultural Bank of China Shenzhen Longgang Branch103584002295中国农业银行深圳龙岗支行
Agricultural Bank of China Shenzhen Minzhi Branch103584002965中国农业银行深圳民治支行
Agricultural Bank of China Limited Shenzhen Fund Ticket Operation Center (not open to the public)103584090079中国农业银行股份有限公司深圳市资金票营中心(不对外)
Agricultural Bank of China Limited Shenzhen Yuanxing Technology Branch103584003234中国农业银行股份有限公司深圳源兴科技支行
Bank Card Business Department, Agricultural Bank of China Shenzhen Branch103584000025中国农业银行深圳市分行分行银行卡业务部
Hiển thị 11571–11580 trên 18264

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.