CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China

1Mã danh mục
03Mã trình tự
5840Mã khu vực
0029Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Shenzhen Overseas Chinese Town Branch103584000293中国农业银行深圳华侨城支行
Agricultural Bank of China Shenzhen Xili Branch103584001382中国农业银行深圳西丽支行
Agricultural Bank of China Shenzhen Fuyong Branch103584002012中国农业银行深圳福永支行
Agricultural Bank of China Limited Shenzhen Pingshan New District Branch103584001833中国农业银行股份有限公司深圳坪山新区支行
Agricultural Bank of China Shenzhen Pinghu Branch103584002641中国农业银行深圳平湖支行
Agricultural Bank of China Shenzhen Jinhu Branch103584000148中国农业银行深圳锦湖支行
Agricultural Bank of China Qianhai Branch103584001374中国农业银行前海分行
Agricultural Bank of China Shenzhen Xinghua Branch103584000445中国农业银行深圳兴华支行
Agricultural Bank of China Shenzhen Yantian Branch103584001778中国农业银行深圳盐田支行
Agricultural Bank of China Shenzhen Dapeng Branch103584002367中国农业银行深圳大鹏支行
Hiển thị 11601–11610 trên 18264

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.