CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5840Mã khu vực
0237Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Shenzhen Kuichong Branch | 103584002375 | 中国农业银行深圳葵涌支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Huanggang Branch | 103584000453 | 中国农业银行深圳皇岗支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Xinbao Branch | 103584002004 | 中国农业银行深圳新宝支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Songgang Branch | 103584002053 | 中国农业银行深圳松岗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenzhen Longhua New District Branch | 103584003023 | 中国农业银行股份有限公司深圳龙华新区支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Pingdi Branch | 103584002326 | 中国农业银行深圳坪地支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Tianbei Branch | 103584002625 | 中国农业银行深圳田贝支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Suntian Branch | 103584002692 | 中国农业银行深圳笋田支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Longcheng Branch | 103584002949 | 中国农业银行深圳龙城支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Diwang Branch | 103584000041 | 中国农业银行深圳地王支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.