CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5840Mã khu vực
0093Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Shenzhen Information Hub Center Branch | 103584000935 | 中国农业银行深圳信息枢纽中心支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenzhen Shuixie Chuntian Branch | 103584002990 | 中国农业银行股份有限公司深圳水榭春天支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenzhen Huanggang Business Center Branch | 103584003322 | 中国农业银行股份有限公司深圳皇岗商务中心支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Branch Business Department | 103584000050 | 中国农业银行深圳市分行营业部 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Shekou Branch | 103584001542 | 中国农业银行深圳蛇口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenzhen Merchants Plaza Branch | 103584001647 | 中国农业银行股份有限公司深圳招商广场支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Gongming Branch | 103584002088 | 中国农业银行深圳公明支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Caitian Branch | 103584002107 | 中国农业银行深圳彩田支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Pingshan Branch | 103584002334 | 中国农业银行深圳坪山支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Shangdu Branch | 103584003517 | 中国农业银行深圳尚都支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.