CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5960Mã khu vực
1940Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Meizhou Xinnan Branch | 103596019400 | 中国农业银行股份有限公司梅州新南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuhua Huacheng First Branch | 103596418570 | 中国农业银行股份有限公司五华华城第一支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Meizhou Jiangnan Branch | 103596019346 | 中国农业银行股份有限公司梅州江南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fengshun Tangkeng Road Branch | 103596318956 | 中国农业银行股份有限公司丰顺汤坑路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuhua Town Branch | 103596418529 | 中国农业银行股份有限公司五华城镇支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fengshun County Branch | 103596318913 | 中国农业银行股份有限公司丰顺县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dapu County Branch | 103596218712 | 中国农业银行股份有限公司大埔县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fengshun Chengnan Branch | 103596318948 | 中国农业银行股份有限公司丰顺城南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tai Po Hu Shan Branch | 103596218745 | 中国农业银行股份有限公司大埔虎山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Meizhou Meilong Branch | 103596019426 | 中国农业银行股份有限公司梅州梅龙支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.