CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5963Mã khu vực
1892Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Fengshun Chengxi Branch | 103596318921 | 中国农业银行股份有限公司丰顺城西支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuhua County Branch | 103596418512 | 中国农业银行股份有限公司五华县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tai Po Hu Liao Branch | 103596218729 | 中国农业银行股份有限公司大埔湖寮支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuhua County Branch | 103596418545 | 中国农业银行股份有限公司五华县城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fengshun (阝留) Huang Branch | 103596318989 | 中国农业银行股份有限公司丰顺(阝留)隍支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Meizhou Chengbei Branch | 103596019379 | 中国农业银行股份有限公司梅州城北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tai Po Gao Bei Branch | 103596218761 | 中国农业银行股份有限公司大埔高陂支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huizhou Nantan Branch | 103595022432 | 中国农业银行股份有限公司惠州南坛支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Boluo Beimen Road Branch | 103595224325 | 中国农业银行股份有限公司博罗北门路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Boluo Fuhua Branch | 103595224333 | 中国农业银行股份有限公司博罗富华支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.