CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5810Mã khu vực
0745Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Lanhe Branch | 103581007457 | 中国农业银行股份有限公司广州榄核支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huacheng Branch | 103581003438 | 中国农业银行股份有限公司广州花城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Xiwan East Branch | 103581004238 | 中国农业银行股份有限公司广州西湾东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Station Branch | 103581004279 | 中国农业银行股份有限公司广州站前支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Renmin North Branch | 103581004287 | 中国农业银行股份有限公司广州人民北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Suixi Branch | 103581004334 | 中国农业银行股份有限公司广州穗西支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Xiaogang Zhongmalu Branch | 103581005146 | 中国农业银行股份有限公司广州晓港中马路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Xinjiao Branch | 103581004828 | 中国农业银行股份有限公司广州新窖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Longdong Branch | 103581005824 | 中国农业银行股份有限公司广州龙洞支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Yijing Cuiyuan Branch | 103581005218 | 中国农业银行股份有限公司广州逸景翠园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.