CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5810Mã khu vực
0308Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Changdi Damalu Branch | 103581003085 | 中国农业银行股份有限公司广州长堤大马路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Nanzhou Branch | 103581005015 | 中国农业银行股份有限公司广州南洲支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Fangjian Branch | 103581004439 | 中国农业银行股份有限公司广州房建支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Hedong Branch | 103581004844 | 中国农业银行股份有限公司广州鹤洞支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Shahe Branch | 103581005664 | 中国农业银行股份有限公司广州沙河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Lingnan New World Branch | 103581007133 | 中国农业银行股份有限公司广州岭南新世界支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huadu Shuguang Road Branch | 103581008714 | 中国农业银行股份有限公司广州花都曙光路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Luocheng Branch | 103581007631 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺洛城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Qifu Xintun Branch | 103581007826 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺祈福新屯阝支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Kangyuyuan Branch | 103581008021 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺康裕园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.