CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5280Mã khu vực
4106Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Xiangyang Branch Funds Clearing Center | 103528041066 | 中国农业银行襄阳市分行资金清算中心 |
| Agricultural Bank of China Yicheng Branch | 103528243026 | 中国农业银行宜城市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiangyang Branch | 103528041023 | 中国农业银行股份有限公司襄阳直属支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiangyang Chengguan Branch | 103528042059 | 中国农业银行股份有限公司襄阳城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiangyang Niushou Branch | 103528042075 | 中国农业银行股份有限公司襄阳牛首分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiangyang Wangzhai Branch | 103528046079 | 中国农业银行股份有限公司襄阳王寨支行 |
| Agricultural Bank of China Nanzhang County Branch | 103528343521 | 中国农业银行南漳县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiangyang Taipingdian Branch | 103528042083 | 中国农业银行股份有限公司襄阳太平店支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiangyang Huanglong Branch | 103528042180 | 中国农业银行股份有限公司襄阳黄龙分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiangyang Yushan Branch | 103528042198 | 中国农业银行股份有限公司襄阳峪山分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.