CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5280Mã khu vực
4210Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Xiangyang Shiqiao Branch | 103528042106 | 中国农业银行股份有限公司襄阳石桥分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiangyang Huopai Branch | 103528042122 | 中国农业银行股份有限公司襄阳伙牌分理处 |
| Agricultural Bank of China Zaoyang Jinsui Branch | 103528842682 | 中国农业银行枣阳金穗支行 |
| Agricultural Bank of China Zaoyang Branch Da Nan Street Branch | 103528842703 | 中国农业银行枣阳市支行大南街分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiangyang Guyi Branch | 103528042139 | 中国农业银行股份有限公司襄阳古驿分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiangyang Free Trade Zone Branch | 103528045889 | 中国农业银行股份有限公司襄阳自贸区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longchuan New Town Branch | 103598220334 | 中国农业银行股份有限公司龙川新城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zaoyang Chengbei Branch | 103528842674 | 中国农业银行股份有限公司枣阳城北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longchuan Cultural Plaza Branch | 103598220342 | 中国农业银行股份有限公司龙川文化广场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longchuan Dongjiang Bridge Branch | 103598220318 | 中国农业银行股份有限公司龙川东江大桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.