CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
1783Mã khu vực
4570Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Xiangning County Branch | 103178345707 | 中国农业银行股份有限公司乡宁县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Houma Branch | 103177241886 | 中国农业银行股份有限公司侯马市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xixian Branch | 103178747006 | 中国农业银行股份有限公司隰县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huozhou Branch | 103177744008 | 中国农业银行股份有限公司霍州市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fenxi County Branch | 103178847306 | 中国农业银行股份有限公司汾西县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hongdong County Branch | 103177643406 | 中国农业银行股份有限公司洪洞县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiangfen County Branch | 103177542909 | 中国农业银行股份有限公司襄汾县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yonghe County Branch | 103178646704 | 中国农业银行股份有限公司永和县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linfen Dongcheng Branch | 103177040780 | 中国农业银行股份有限公司临汾东城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Daning County Branch | 103178546401 | 中国农业银行股份有限公司大宁县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.