CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
1483Mã khu vực
4140Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Zaoqiang County Branch | 103148341403 | 中国农业银行股份有限公司枣强县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuyi County Branch | 103148441703 | 中国农业银行股份有限公司武邑县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hengshui Heping Branch | 103148040905 | 中国农业银行股份有限公司衡水和平支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jizhou Branch | 103148241100 | 中国农业银行股份有限公司冀州市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuqiang County Branch | 103148642408 | 中国农业银行股份有限公司武强县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenzhou Branch | 103148542001 | 中国农业银行股份有限公司深州市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Raoyang County Branch | 103148742603 | 中国农业银行股份有限公司饶阳县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Anping County Branch | 103148842903 | 中国农业银行股份有限公司安平县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Gucheng County Branch | 103148943209 | 中国农业银行股份有限公司故城县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jingxian Branch | 103149143509 | 中国农业银行股份有限公司景县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.