CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
1310Mã khu vực
2000Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Xingtai Branch | 103131020007 | 中国农业银行股份有限公司邢台分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinxing Branch | 103131020402 | 中国农业银行股份有限公司新兴支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xingtai County Branch | 103131120805 | 中国农业银行股份有限公司邢台县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xingtai Iron and Steel Road Branch | 103131120936 | 中国农业银行股份有限公司邢台钢铁路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yejin Road Branch | 103131020605 | 中国农业银行股份有限公司冶金路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shahe Taihang Street Branch | 103132221252 | 中国农业银行股份有限公司沙河太行街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pingxiang Hegumiao Branch | 103133423292 | 中国农业银行股份有限公司平乡河古庙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningjin Xinning Branch | 103132923986 | 中国农业银行股份有限公司宁晋新宁分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Bayi Road Branch | 103131020015 | 中国农业银行股份有限公司八一路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xingtai Jinhua Branch | 103131121038 | 中国农业银行股份有限公司邢台金华支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.