CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China

1Mã danh mục
03Mã trình tự
6510Mã khu vực
8387Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Pujiang Datang Branch103651083873中国农业银行股份有限公司蒲江大塘分理处
Agricultural Bank of China Limited Longquanyi Industrial Zone Branch103651083630中国农业银行股份有限公司龙泉驿工业区支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pujiang Shouan Branch103651083865中国农业银行股份有限公司蒲江寿安分理处
Agricultural Bank of China Limited Pujiang Alsophila Branch103651083881中国农业银行股份有限公司蒲江桫椤支行
Agricultural Bank of China Xinjin Branch Huaqiao Branch103651084147中国农业银行新津支行花桥分理处
Agricultural Bank of China Xinjin Branch Taiping Branch103651084139中国农业银行新津支行太平分理处
Agricultural Bank of China Xinjin Branch Shunjiang Branch103651084163中国农业银行新津支行顺江分理处
Agricultural Bank of China Limited Chengdu Qingbaijiang Chengxiang Branch103651084430中国农业银行股份有限公司成都青白江城厢支行
Agricultural Bank of China Chengdu Qingbaijiang Branch, Sichuan Province103651084413中国农业银行四川省成都市青白江支行
Agricultural Bank of China Limited Chengdu Qingbaijiang Mimou Branch103651084448中国农业银行股份有限公司成都青白江弥牟支行
Hiển thị 12721–12730 trên 18264

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.