CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6510Mã khu vực
8703Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Qionglai Mouli Branch | 103651087032 | 中国农业银行股份有限公司邛崃牟礼分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Sandongqiao Branch | 103651087231 | 中国农业银行股份有限公司成都三洞桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shuangliu Pengzhen Branch | 103651082869 | 中国农业银行有限股份公司双流彭镇分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Wannianchang Branch | 103651083460 | 中国农业银行股份有限公司成都万年场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Jingju Temple Branch | 103651083494 | 中国农业银行股份有限公司成都静居寺支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Changbei Road Branch | 103651083451 | 中国农业银行股份有限公司成都厂北路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Xinnan Branch | 103651092091 | 中国农业银行股份有限公司成都新南支行 |
| Agricultural Bank of China Shudu Branch Backstage Operation Center | 103651092139 | 中国农业银行蜀都支行后台作业中心 |
| Agricultural Bank of China Chengdu Ma'an Branch | 103651092075 | 中国农业银行成都市马鞍支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Shuxin Branch | 103651081108 | 中国农业银行股份有限公司成都蜀鑫支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.