CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6630Mã khu vực
3375Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Neijiang Yuxi Road Branch | 103663033751 | 中国农业银行股份有限公司内江直属玉溪路支行 |
| Agricultural Bank of China Neijiang Garden Branch | 103663033606 | 中国农业银行内江花园支行 |
| Agricultural Bank of China Neijiang Xinhua Branch | 103663033727 | 中国农业银行内江新华支行 |
| Agricultural Bank of China Neijiang Branch | 103663033526 | 中国农业银行内江市分行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Neijiang Han'an Branch | 103663034012 | 中国农业银行股份有限公司内江直属汉安分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Longchang Longshi Branch | 103663835601 | 中国农业银行股份有限公司隆昌龙市分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Neijiang Pingqiao Branch | 103663034061 | 中国农业银行股份有限公司内江直属平桥分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zizhong County Branch Falun Branch | 103663534681 | 中国农业银行股份有限公司资中县支行发轮分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zizhong County Branch Longjie Branch | 103663534665 | 中国农业银行股份有限公司资中县支行龙结分理处 |
| Agricultural Bank of China Neijiang Branch | 103663034029 | 中国农业银行内江市分行直属支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.