CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6634Mã khu vực
3511Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Weiyuan Huacheng Road Branch | 103663435115 | 中国农业银行股份有限公司威远花城路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Weiyuan Zhenxi Branch | 103663435123 | 中国农业银行股份有限公司威远镇西支行 |
| Agricultural Bank of China Zizhong County Branch | 103663534528 | 中国农业银行资中县支行 |
| Agricultural Bank of China Weiyuan Lianjie Branch | 103663435166 | 中国农业银行威远连界支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zizhong Shuinan Branch | 103663534569 | 中国农业银行股份有限公司资中水南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longchang Branch | 103663835521 | 中国农业银行股份有限公司隆昌市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zizhong County Branch Guide Branch | 103663534585 | 中国农业银行股份有限公司资中县支行归德分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zizhong Qiuxi Branch | 103663534624 | 中国农业银行股份有限公司资中球溪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zizhong Zizhou Avenue Branch | 103663534899 | 中国农业银行股份有限公司资中资州大道支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Neijiang Langgui Avenue Branch | 103663034287 | 中国农业银行股份有限公司内江兰桂大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.