CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6410Mã khu vực
6010Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Danzhou Baodao New Village Branch | 103641060105 | 中国农业银行儋州宝岛新村支行 |
| Agricultural Bank of China Haikou Haixiu Branch Business Department | 103641016008 | 中国农业银行海口市海秀支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Danzhou Jiefang North Road Branch | 103641061403 | 中国农业银行股份有限公司儋州解放北路支行 |
| Agricultural Bank of China Danzhou Xiqing Branch | 103641060507 | 中国农业银行儋州西庆分理处 |
| Agricultural Bank of China Dongfang Branch Business Department | 103641064106 | 中国农业银行东方市支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Danzhou Nada Shopping Mall Branch | 103641061307 | 中国农业银行儋州那大商场支行 |
| Agricultural Bank of China Ledong County Branch Business Department | 103641066503 | 中国农业银行乐东县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Ledong Baoguo Branch | 103641067207 | 中国农业银行股份有限公司乐东保国分理处 |
| Agricultural Bank of China Danzhou Bayi Sugar Factory Branch | 103641061905 | 中国农业银行儋州八一糖厂分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Haikou Daying Branch | 103641019806 | 中国农业银行股份有限公司海口大英支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.