CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6410Mã khu vực
1990Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Haikou Hongkanpo Branch | 103641019902 | 中国农业银行海口红坎坡支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Haikou Lantian Licheng Branch | 103641020007 | 中国农业银行股份有限公司海口蓝天丽城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Haikou Jinyu Branch | 103641020200 | 中国农业银行股份有限公司海口金宇支行 |
| Agricultural Bank of China Haikou Wenming Branch | 103641022800 | 中国农业银行海口文明支行 |
| Agricultural Bank of China Haikou Haidian Branch Business Department | 103641022504 | 中国农业银行海口市海甸支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Haikou Sanjiang Branch | 103641027700 | 中国农业银行股份有限公司海口三江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Haikou Yanjiang Sandong Road Branch | 103641022703 | 中国农业银行股份有限公司海口沿江三东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ledong Huangliu Branch | 103641067506 | 中国农业银行股份有限公司乐东黄流支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Haikou Heping North Branch | 103641023005 | 中国农业银行股份有限公司海口和平北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ledong Jiangnan Branch | 103641067400 | 中国农业银行股份有限公司乐东江南支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.