CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6410Mã khu vực
8170Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Baisha Yacha Branch | 103641081703 | 中国农业银行股份有限公司白沙牙叉分理处 |
| Agricultural Bank of China Sanya Nongken Branch | 103642076207 | 中国农业银行三亚农垦支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sanya Station Branch | 103642076008 | 中国农业银行股份有限公司三亚车站支行 |
| Agricultural Bank of China Changjiang Li Autonomous County Changfu Branch | 103641079809 | 中国农业银行昌江黎族自治县昌府分理处 |
| Agricultural Bank of China Haikou Fucheng Branch | 103641025302 | 中国农业银行海口富成支行 |
| Agricultural Bank of China Baisha Li Autonomous County Branch Business Department | 103641081607 | 中国农业银行白沙黎族自治县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Haikou Binjiang Branch | 103641022906 | 中国农业银行股份有限公司海口滨江支行 |
| Agricultural Bank of China Haikou Honglian Branch | 103641025505 | 中国农业银行海口鸿联支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sanya Phoenix Branch | 103642076805 | 中国农业银行股份有限公司三亚凤凰支行 |
| Agricultural Bank of China Haikou Hongcheng Lake Branch Business Department | 103641027404 | 中国农业银行海口市红城湖支行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.