CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6410Mã khu vực
1950Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Haikou Nanhang Branch Business Department | 103641019507 | 中国农业银行海口市南航支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Haikou Wanguo Branch | 103641019603 | 中国农业银行股份有限公司海口万国支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Haikou Fengxiang Branch | 103641029801 | 中国农业银行股份有限公司海口凤翔支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenchang Wenhang Branch | 103641032400 | 中国农业银行股份有限公司文昌文航支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenchang Huiwen Branch | 103641032709 | 中国农业银行股份有限公司文昌会文分理处 |
| Agricultural Bank of China Haikou Lingshan Branch | 103641028108 | 中国农业银行海口灵山支行 |
| Agricultural Bank of China Wenchang Branch Business Department | 103641032303 | 中国农业银行文昌市支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Haikou Guilinyang Branch | 103641029300 | 中国农业银行海口桂林洋支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Haikou Dayuan Branch | 103641029609 | 中国农业银行股份有限公司海口大园支行 |
| Agricultural Bank of China Qionghai Branch | 103641036905 | 中国农业银行琼海市支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.