CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6420Mã khu vực
7750Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Sanya Dadonghai Branch | 103642077505 | 中国农业银行股份有限公司三亚大东海支行 |
| Agricultural Bank of China Haikou Haiken Branch | 103641016709 | 中国农业银行海口海垦支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sanya Jinhe Branch | 103642076901 | 中国农业银行股份有限公司三亚金和支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Haikou Xiuyinggang Branch | 103641016805 | 中国农业银行股份有限公司海口秀英港支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Haikou Xiaojie Branch | 103641017206 | 中国农业银行股份有限公司海口小街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Haikou Changliu Branch | 103641017003 | 中国农业银行股份有限公司海口长流支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Haikou Jinding Branch | 103641017100 | 中国农业银行股份有限公司海口金鼎支行 |
| Agricultural Bank of China Haikou Xiuying Branch | 103641016901 | 中国农业银行海口秀英支行 |
| Agricultural Bank of China Haikou Jincheng Branch | 103641017302 | 中国农业银行海口金城支行 |
| Agricultural Bank of China Haikou Changmao Branch | 103641017505 | 中国农业银行海口昌茂支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.