CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6410Mã khu vực
8400Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Lingshui County Branch Business Department | 103641084003 | 中国农业银行陵水县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Sanya Hexi Branch | 103642075503 | 中国农业银行三亚河西支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Haikou Yongxing Branch | 103641029107 | 中国农业银行股份有限公司海口永兴支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sanya Yingbin Branch | 103642075600 | 中国农业银行股份有限公司三亚迎宾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Haikou Zhongshan South Branch | 103641029406 | 中国农业银行股份有限公司海口中山南支行 |
| Agricultural Bank of China Baoting County Branch Business Department | 103641086404 | 中国农业银行保亭县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Sanya Hedong Branch | 103642075304 | 中国农业银行股份有限公司三亚河东支行 |
| Agricultural Bank of China Qionghai Renmin Road Branch | 103641037004 | 中国农业银行琼海人民路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Baoting Sandaochang Branch | 103641086902 | 中国农业银行股份有限公司保亭三道场分理处 |
| Agricultural Bank of China Hainan Branch | 103641099998 | 中国农业银行海南省分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.