CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6410Mã khu vực
7040Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Qiongzhong Wushi Branch | 103641070406 | 中国农业银行股份有限公司琼中乌石支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qiongzhong Yangjiang Branch | 103641070908 | 中国农业银行股份有限公司琼中阳江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Haikou Meilan Branch | 103641027806 | 中国农业银行股份有限公司海口美兰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Haikou Sanmenpo Branch | 103641028403 | 中国农业银行股份有限公司海口三门坡支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengmai Fushan Branch | 103641049407 | 中国农业银行股份有限公司澄迈福山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Haikou Dazhipo Branch | 103641027603 | 中国农业银行股份有限公司海口大致坡支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Haikou Gaodeng Street Branch | 103641029908 | 中国农业银行股份有限公司海口高登街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Chengmai Wenhua Middle Road Branch | 103641050804 | 中国农业银行股份有限公司澄迈文化中路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lingshui Xincun Branch | 103641084302 | 中国农业银行股份有限公司陵水新村支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Danzhou Bayi Branch | 103641060308 | 中国农业银行股份有限公司儋州八一总场支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.