CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6410Mã khu vực
4580Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Ding'an Longhe Branch | 103641045801 | 中国农业银行股份有限公司定安龙河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lingshui Yingzhou Branch | 103641084409 | 中国农业银行股份有限公司陵水英州支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ding'an Huangzhu Branch | 103641045502 | 中国农业银行股份有限公司定安黄竹支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Danzhou Baimajing Branch | 103641061108 | 中国农业银行股份有限公司儋州白马井支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenchang Puqian Branch | 103641034006 | 中国农业银行股份有限公司文昌铺前支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Baisha Qifang Branch | 103641082005 | 中国农业银行股份有限公司白沙七坊支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangpu Branch | 103641088502 | 中国农业银行股份有限公司洋浦分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tunchang Nankun Branch | 103641053307 | 中国农业银行股份有限公司屯昌南坤支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lingao Duowen Branch | 103641056704 | 中国农业银行股份有限公司临高多文支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lingao Xinying Branch | 103641056807 | 中国农业银行股份有限公司临高新盈支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.