CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6410Mã khu vực
2870Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Haikou Longtang Branch | 103641028702 | 中国农业银行股份有限公司海口龙塘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lingao Jiangnan Branch | 103641057607 | 中国农业银行股份有限公司临高江南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Baoting Baoxing Branch | 103641086700 | 中国农业银行股份有限公司保亭保兴支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sansha Branch | 103641089007 | 中国农业银行股份有限公司三沙分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhongjiang Guangfu Branch | 103658220744 | 中国农业银行股份有限公司中江广福支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhongjiang Fengdian Branch | 103658220752 | 中国农业银行股份有限公司中江冯店分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Zhongjiang Jiqing Branch | 103658220697 | 中国农业银行股份有限公司中江辑庆分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Zhongjiang Yongxing Branch | 103658220736 | 中国农业银行股份有限公司中江永兴分理处 |
| Agricultural Bank of China Sichuan Shifang Branch | 103658322014 | 中国农业银行四川省什邡市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shifang Tingjiang West Road Branch | 103658322080 | 中国农业银行股份有限公司什邡亭江西路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.