CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5632Mã khu vực
6498Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Zixing Sandu Branch | 103563264986 | 中国农业银行股份有限公司资兴三都支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang County Branch | 103563465898 | 中国农业银行股份有限公司桂阳县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zixing Xingning Branch | 103563264978 | 中国农业银行股份有限公司资兴兴宁支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Xiaojiaao Branch | 103563466069 | 中国农业银行股份有限公司桂阳肖家坳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Chengguan Branch | 103563466085 | 中国农业银行股份有限公司桂阳城关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Liufeng Branch | 103563465978 | 中国农业银行股份有限公司桂阳流峰分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yongxing Chengguan Branch | 103563565584 | 中国农业银行股份有限公司永兴城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yizhang County Branch | 103563667090 | 中国农业银行股份有限公司宜章县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongxing Matian Branch | 103563565576 | 中国农业银行股份有限公司永兴马田支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yizhang Huangsha Branch | 103563667274 | 中国农业银行股份有限公司宜章黄沙支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.