CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5642Mã khu vực
6527Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Anren Chengguan Branch | 103564265273 | 中国农业银行股份有限公司安仁城关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Anren Anping Branch | 103564265370 | 中国农业银行股份有限公司安仁安平支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yizhang Meitian Branch | 103563667188 | 中国农业银行股份有限公司宜章梅田支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Anren Xinglong Branch | 103564265265 | 中国农业银行股份有限公司安仁兴隆支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongxing County Branch | 103563565494 | 中国农业银行股份有限公司永兴县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chenzhou High-tech Branch | 103563068221 | 中国农业银行股份有限公司郴州高新支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Luzhou Jiangbei Branch | 103657017624 | 中国农业银行股份有限公司泸州江北分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Hejiang Jiugu Branch | 103657018699 | 中国农业银行股份有限公司合江酒谷分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Luzhou Branch Operation Management Department | 103657016007 | 中国农业银行股份有限公司泸州分行运营管理部 |
| Agricultural Bank of China Limited Luzhou Tongtan Branch | 103657017632 | 中国农业银行股份有限公司泸州通滩支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.