CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6636Mã khu vực
7359Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Ziyang Xiaoyuan Branch | 103663673595 | 中国农业银行股份有限公司资阳小院分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Ziyang Wuhuang Branch | 103663673600 | 中国农业银行股份有限公司资阳伍隍分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Ziyang Danshan Branch | 103663673626 | 中国农业银行股份有限公司资阳丹山分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jianyang Shiqiao Branch | 103663774190 | 中国农业银行股份有限公司简阳石桥分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Ziyang Nanjin Branch | 103663673618 | 中国农业银行股份有限公司资阳南津分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Ziyang Zhonghe Branch | 103663673634 | 中国农业银行股份有限公司资阳中和分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Jianyang Pingquan Branch | 103663774052 | 中国农业银行股份有限公司简阳平泉分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Ziyang Branch | 103663673503 | 中国农业银行股份有限公司资阳市分行 |
| Agricultural Bank of China Ziyang Branch Clearing Center | 103663673013 | 中国农业银行资阳分行清算中心 |
| Agricultural Bank of China Limited, Jianyang Chengnan Branch | 103663774010 | 中国农业银行股份有限公司简阳城南分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.