CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6637Mã khu vực
7408Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited, Jianyang Samsung Branch | 103663774085 | 中国农业银行股份有限公司简阳三星分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Ziyang Branch | 103663673511 | 中国农业银行股份有限公司资阳直属支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ziyang Government West Road Branch | 103663673562 | 中国农业银行股份有限公司资阳政府西路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Ziyang Jianshe South Road Branch | 103663673520 | 中国农业银行股份有限公司资阳建设南路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jianyang Shiban Branch | 103663774044 | 中国农业银行股份有限公司简阳石板分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lezhi Shifo Branch | 103663275041 | 中国农业银行股份有限公司乐至石佛分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Ziyang Yanjiang Branch | 103663673579 | 中国农业银行股份有限公司资阳雁江分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lezhi County Branch | 103663275017 | 中国农业银行股份有限公司乐至县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Lezhi Huilan Branch | 103663275050 | 中国农业银行股份有限公司乐至回澜分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lezhi Tongjia Branch | 103663275076 | 中国农业银行股份有限公司乐至童家分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.