CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6636Mã khu vực
7358Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Ziyang Wanda Plaza Branch | 103663673587 | 中国农业银行股份有限公司资阳万达广场分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Anyue Yueyang Branch | 103663374617 | 中国农业银行股份有限公司安岳岳阳支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Anyue Zhouli Branch | 103663374594 | 中国农业银行股份有限公司安岳周礼分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lezhi Nanta Branch | 103663275033 | 中国农业银行股份有限公司乐至南塔支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Anyue Tongxian Branch | 103663374650 | 中国农业银行股份有限公司安岳通贤分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangyou Branch | 103659724835 | 中国农业银行股份有限公司江油直属支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Mianyang Shiqiao New Town Branch | 103659024188 | 中国农业银行股份有限公司绵阳石桥新城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangyou Wudu Branch | 103659724860 | 中国农业银行股份有限公司江油武都支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Jiangyou Qinglian Branch | 103659724933 | 中国农业银行股份有限公司江油青莲分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangyou Sanhe Branch | 103659724941 | 中国农业银行股份有限公司江油三合分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.