CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6591Mã khu vực
2537Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Santai Jingfu Branch | 103659125375 | 中国农业银行股份有限公司三台景福分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Mianyang Anzhou Branch | 103659326210 | 中国农业银行股份有限公司绵阳安州支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Mianyang Qingyi Branch | 103659023136 | 中国农业银行股份有限公司绵阳青义分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Mianyang Sangzao Branch | 103659326228 | 中国农业银行股份有限公司绵阳桑枣分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Mianyang Xiushui Branch | 103659326244 | 中国农业银行股份有限公司绵阳秀水支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Mianyang Tashui Branch | 103659326269 | 中国农业银行股份有限公司绵阳塔水支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Mianyang Mianwu Road Branch | 103659024207 | 中国农业银行股份有限公司绵阳绵吴路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Mianyang Branch Clearing Center | 103659023013 | 中国农业银行股份有限公司绵阳分行清算中心 |
| Agricultural Bank of China Limited Zitong North Gate Branch | 103659426457 | 中国农业银行股份有限公司梓潼北门分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yanting East Street Branch | 103659225906 | 中国农业银行股份有限公司盐亭东街分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.