CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6552Mã khu vực
1115Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Fushun Zhaohua Branch | 103655211154 | 中国农业银行股份有限公司富顺赵化支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fushun Daisi Branch | 103655211195 | 中国农业银行股份有限公司富顺代寺支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Zigong Sports Center Branch | 103655010125 | 中国农业银行股份有限公司自贡体育中心分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Fushun Tongsi Branch | 103655211187 | 中国农业银行股份有限公司富顺童寺分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Fushun Huaide Branch | 103655211179 | 中国农业银行股份有限公司富顺怀德分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Fushun County Branch | 103655211023 | 中国农业银行股份有限公司富顺县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Rongxian Hexi Branch | 103655110790 | 中国农业银行股份有限公司荣县河西分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zigong Tongxing Road Branch | 103655010086 | 中国农业银行股份有限公司自贡同兴路分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Zigong Longhu Branch | 103655010570 | 中国农业银行股份有限公司自贡龙湖分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zigong Dashanpu Branch | 103655010377 | 中国农业银行股份有限公司自贡大山铺支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.