CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6620Mã khu vực
3001Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Suining Branch Clearing Center | 103662030015 | 中国农业银行股份有限公司遂宁分行清算中心 |
| Agricultural Bank of China Limited Suining Jiahe Branch | 103662030517 | 中国农业银行股份有限公司遂宁嘉禾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suining Yongxing Branch | 103662032035 | 中国农业银行股份有限公司遂宁永兴分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Suining Ximei Branch | 103662032043 | 中国农业银行股份有限公司遂宁西眉分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Suining No.3 Branch | 103662032051 | 中国农业银行股份有限公司遂宁三家分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Suining Osmanthus Branch | 103662032094 | 中国农业银行股份有限公司遂宁桂花分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Suining Baima Branch | 103662032117 | 中国农业银行股份有限公司遂宁白马分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Suining Mingxing Avenue Branch | 103662032264 | 中国农业银行股份有限公司遂宁明星大道支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suining Lanjiang Branch | 103662032125 | 中国农业银行股份有限公司遂宁栏江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suining Dongchan Branch | 103662032078 | 中国农业银行股份有限公司遂宁东禅支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.