CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6621Mã khu vực
3154Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Pengxi County Branch | 103662131546 | 中国农业银行股份有限公司蓬溪县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pengxi Dashi Branch | 103662131634 | 中国农业银行股份有限公司蓬溪大石支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pengxi Renlong Branch | 103662131667 | 中国农业银行股份有限公司蓬溪任隆分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Pengxi Mingyue Branch | 103662131618 | 中国农业银行股份有限公司蓬溪明月分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shehong County Branch | 103662231006 | 中国农业银行股份有限公司射洪县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pengxi Wenjing Branch | 103662131600 | 中国农业银行股份有限公司蓬溪文井分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Pengxi Pengnan Branch | 103662131683 | 中国农业银行股份有限公司蓬溪蓬南支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pengxi Sanfeng Branch | 103662131675 | 中国农业银行股份有限公司蓬溪三凤分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shehong Jinhua Branch | 103662231135 | 中国农业银行股份有限公司射洪金华分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Shehong Fuxing Branch | 103662231151 | 中国农业银行股份有限公司射洪复兴分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.