CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6623Mã khu vực
3223Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited, Daying Wuxingqiao Branch | 103662332235 | 中国农业银行股份有限公司大英五星桥分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Daying Longsheng Branch | 103662332147 | 中国农业银行股份有限公司大英隆盛分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Dayinghebian Branch | 103662332155 | 中国农业银行股份有限公司大英河边分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Daying County Branch | 103662332198 | 中国农业银行股份有限公司大英县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Daying Yufeng Branch | 103662332171 | 中国农业银行股份有限公司大英玉峰分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Daying Jiaotong Street Branch | 103662332227 | 中国农业银行股份有限公司大英交通街分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Jingyan Yingbin Avenue Branch | 103665437527 | 中国农业银行股份有限公司井研迎宾大道分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Qianwei Ark Branch | 103665337164 | 中国农业银行股份有限公司犍为方舟分理处 |
| Agricultural Bank of China Leshan Branch Xicheng Branch | 103665036353 | 中国农业银行乐山分行直属支行西城分理处 |
| Operation Management Department, Agricultural Bank of China Leshan Branch | 103665036005 | 中国农业银行乐山市分行运营管理部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.