CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5913Mã khu vực
6282Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Suixi Yangqing Branch | 103591362820 | 中国农业银行股份有限公司遂溪洋青支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suixi Beipo Branch | 103591362862 | 中国农业银行股份有限公司遂溪北坡支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suixi Yanggan Branch | 103591362838 | 中国农业银行股份有限公司遂溪杨柑支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suixi Revolution Road Branch | 103591362942 | 中国农业银行股份有限公司遂溪革命路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suixi Chengyue Branch | 103591362879 | 中国农业银行股份有限公司遂溪城月支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suixi Guangfeng Branch | 103591362900 | 中国农业银行股份有限公司遂溪广丰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suixi Xihe Branch | 103591362983 | 中国农业银行股份有限公司遂溪西河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suixi Suian Branch | 103591362959 | 中国农业银行股份有限公司遂溪遂安支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suixi People's Branch | 103591362967 | 中国农业银行股份有限公司遂溪人民支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Leizhou Branch | 103591462405 | 中国农业银行股份有限公司雷州市支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.