CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5915Mã khu vực
6203Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Xuwen Songyuan Branch | 103591562038 | 中国农业银行股份有限公司徐闻松园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuwen Dongping Branch | 103591562046 | 中国农业银行股份有限公司徐闻东平支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuwen Xiaqiao Branch | 103591562095 | 中国农业银行股份有限公司徐闻下桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuwen Hai'an Branch | 103591562062 | 中国农业银行股份有限公司徐闻海安支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuwen Qujie Branch | 103591562087 | 中国农业银行股份有限公司徐闻曲界支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chao'an Fengtang Branch | 103587216866 | 中国农业银行股份有限公司潮安凤塘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chao'an Fuyang Branch | 103587216874 | 中国农业银行股份有限公司潮安浮洋支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chaozhou Xinyang Branch | 103586916169 | 中国农业银行股份有限公司潮州新洋支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chaoan Lingxi Branch | 103587216911 | 中国农业银行股份有限公司潮安磷溪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chaozhou Chaoan Branch | 103587216815 | 中国农业银行股份有限公司潮州潮安支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.