CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5869Mã khu vực
1610Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Chaozhou Branch Business Department | 103586916101 | 中国农业银行股份有限公司潮州分行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Chaozhou Branch | 103586916128 | 中国农业银行股份有限公司潮州城区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chaozhou Taiping Branch | 103586916110 | 中国农业银行股份有限公司潮州太平支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chao'an Guxiang Branch | 103587216882 | 中国农业银行股份有限公司潮安古巷支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chaozhou Xinrong Branch | 103586916136 | 中国农业银行股份有限公司潮州新荣支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chaozhou Chengxin Branch | 103586916144 | 中国农业银行股份有限公司潮州城新支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chaozhou Xiangqiao Branch | 103586916152 | 中国农业银行股份有限公司潮州湘桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chaoan Chengnan Branch | 103587216823 | 中国农业银行股份有限公司潮安城南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chaoan Anbu Branch | 103587216831 | 中国农业银行股份有限公司潮安庵埠支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chaoan Caitang Branch | 103587216858 | 中国农业银行股份有限公司潮安彩塘支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.