CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6652Mã khu vực
4004Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Meishan Taihe Branch | 103665240044 | 中国农业银行股份有限公司眉山太和分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Meishan Yongshou Branch | 103665240069 | 中国农业银行股份有限公司眉山永寿分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Meishan Simeng Branch | 103665240077 | 中国农业银行股份有限公司眉山思蒙分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Meishan Duoyue Branch | 103665240085 | 中国农业银行股份有限公司眉山多悦分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Meishan Wansheng Branch | 103665240093 | 中国农业银行股份有限公司眉山万胜分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Meishan Dongpo Branch | 103665240108 | 中国农业银行股份有限公司眉山东坡支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Meishan Meizhou Branch | 103665240157 | 中国农业银行股份有限公司眉山眉州支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hongya Hongxing Branch | 103665641094 | 中国农业银行股份有限公司洪雅红星分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Hongya Luoba Branch | 103665641109 | 中国农业银行股份有限公司洪雅罗坝分理处 |
| Agricultural Bank of China Pengshan County Branch, Sichuan Province | 103665741523 | 中国农业银行四川省彭山县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.