CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
2250Mã khu vực
4062Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Benxi Nandi Branch | 103225040620 | 中国农业银行本溪南地分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Benxi Fujia Branch | 103225041751 | 中国农业银行股份有限公司本溪富佳分理处 |
| Agricultural Bank of China Benxi Nanfen Branch | 103225041727 | 中国农业银行本溪南芬支行 |
| Agricultural Bank of China Benxi Qiaotou Branch | 103225042029 | 中国农业银行本溪桥头分理处 |
| Agricultural Bank of China Benxi Manchu Autonomous County Branch | 103225142128 | 中国农业银行本溪满族自治县支行 |
| Agricultural Bank of China Benxi Caohekou Branch | 103225041921 | 中国农业银行本溪草河口支行 |
| Agricultural Bank of China Huanren Manchu Autonomous County Branch | 103225242526 | 中国农业银行桓仁满族自治县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Benxi Guangyu Road Branch | 103225041028 | 中国农业银行股份有限公司本溪广裕路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taiyuan Donghui Branch | 103161002205 | 中国农业银行股份有限公司太原东汇支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taiyuan Binxi Branch | 103161010906 | 中国农业银行股份有限公司太原滨西支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.