CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
2250Mã khu vực
4103Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Benxi Jiangong Branch | 103225041036 | 中国农业银行股份有限公司本溪建功支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Benxi Art Palace Branch | 103225040935 | 中国农业银行股份有限公司本溪艺术宫支行 |
| Agricultural Bank of China Benxi Development Zone Branch | 103225041420 | 中国农业银行本溪开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Benxi I-building Branch | 103225041526 | 中国农业银行本溪工字楼分理处 |
| Agricultural Bank of China Benxi Xihu Branch | 103225041438 | 中国农业银行本溪溪湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Benxi Technical School Branch | 103225041044 | 中国农业银行股份有限公司本溪技校支行 |
| Agricultural Bank of China Benxi Waitoushan Branch | 103225041340 | 中国农业银行本溪歪头山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Benxi Hecheng Branch | 103225041358 | 中国农业银行股份有限公司本溪合成支行 |
| Agricultural Bank of China Benxi Shengli Branch | 103225041331 | 中国农业银行本溪胜利支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Benxi Dongming Branch | 103225040943 | 中国农业银行股份有限公司本溪东明支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.