CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5590Mã khu vực
9003Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Zhangjiajie Dongmenqiao Branch | 103559090034 | 中国农业银行股份有限公司张家界东门桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Cili Railway Station Branch | 103559188981 | 中国农业银行股份有限公司慈利火车站支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sangzhi Shangjiaping Branch | 103559288475 | 中国农业银行股份有限公司桑植尚家坪分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Sangzhi County Branch | 103559288491 | 中国农业银行股份有限公司桑植县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Cili Chengdong Branch | 103559189066 | 中国农业银行股份有限公司慈利城东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangjiajie Wenchangge Branch | 103559090122 | 中国农业银行股份有限公司张家界文昌阁支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Cili Lingyang Road Branch | 103559189074 | 中国农业银行股份有限公司慈利零阳路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dianbai Litao Branch | 103592358096 | 中国农业银行股份有限公司电白丽涛支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Maoming Dianbai Branch | 103592357809 | 中国农业银行股份有限公司茂名电白支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Maoming Shuangshan Branch | 103592058895 | 中国农业银行股份有限公司茂名双山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.