CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5920Mã khu vực
5888Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Maoming Minmin Branch | 103592058887 | 中国农业银行股份有限公司茂名为民支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Maoming Fuli Branch | 103592058942 | 中国农业银行股份有限公司茂名富丽支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Maoming Heli Branch | 103592058959 | 中国农业银行股份有限公司茂名合力支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Maoming Xinnan Branch | 103592058967 | 中国农业银行股份有限公司茂名新南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Maoming Yingbin Branch | 103592058991 | 中国农业银行股份有限公司茂名迎宾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinyi Branch | 103592156001 | 中国农业银行股份有限公司信宜市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinyi Zhenlong Branch | 103592156010 | 中国农业银行股份有限公司信宜镇隆支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinyi Chidong Branch | 103592156085 | 中国农业银行股份有限公司信宜池洞支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinyi Zhushan Branch | 103592156077 | 中国农业银行股份有限公司信宜竹山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinyi Huaixiang Branch | 103592156149 | 中国农业银行股份有限公司信宜怀乡支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.